angel food cake

angel food cake

A baker carefully removes a freshly baked angel food cake from a tube pan.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bánh bông lan nhẹ, xốp, được làm từ lòng trắng trứng (không lòng đỏ), bột đường. Bánh kết cấu mềm mịn, thoáng khí thường màu trắng hoặc vàng nhạt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nướng một chiếc bánh angel food cake cho bữa tiệc.)
  • (Bánh angel food cake thường được dùng kèm với quả mọng tươi kem tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a slice of angel food cake": ăn một miếng bánh angel food cake.
    • He had a slice of angel food cake after dinner. (Anh ấy đã ăn một miếng bánh angel food cake sau bữa tối.)
  • "to make angel food cake from scratch": tự làm bánh angel food cake từ đầu.
    • She prefers to make angel food cake from scratch rather than using a mix. ( ấy thích tự làm bánh angel food cake từ đầu hơn dùng hỗn hợp bột pha sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Angel food (n): tên gọi tắt của "angel food cake".
    • The bakery sells both angel food and devil's food cakes. (Tiệm bánh bán cả bánh angel food devil's food.)
  • Sponge cake (n): bánh bông lan (một loại bánh tương tự nhưng có thể dùng cả lòng đỏ trứng).
    • Sponge cake is denser than angel food cake. (Bánh bông lan đặc hơn bánh angel food cake.)
Từ đồng nghĩa
  • Light cake: bánh nhẹ, xốp.
    • This light cake is perfect for a summer dessert. (Chiếc bánh nhẹ này rất thích hợp cho món tráng miệng mùa .)
  • Egg-white cake: bánh làm từ lòng trắng trứng.
    • An egg-white cake is a healthier option for those watching cholesterol. (Bánh làm từ lòng trắng trứng lựa chọn lành mạnh hơn cho những người theo dõi cholesterol.)
Thành ngữ liên quan
  • "as light as angel food cake": nhẹ như bánh angel food cake (dùng để chỉ vật đó rất nhẹ hoặc thoáng).
    • The clouds were as light as angel food cake. (Những đám mây nhẹ như bánh angel food cake.)